Sau bao lâu? Tôi không biết. Giữa cái không gian vô trùng và đặc quánh này, thời gian dường như bị bẻ cong, kéo giãn ra thành những kỷ nguyên vô tận. Chúng tôi cứ nhìn nhau như thế, hai ý chí đóng băng trong một thế trận không tiếng động.
Và rồi. Tách.
Một tiếng động cơ khí thanh mảnh vang lên, phá vỡ bầu không khí tịch mịch. Từ hai hốc mắt đang xoáy tròn tinh vân của Séraphine, những luồng ánh sáng lượng tử đột ngột phóng ra, dệt nên một giao diện hologram ba chiều trôi nổi giữa không trung.
Trước mắt tôi là những sơ đồ phức tạp chồng chéo lên nhau, những khối hình trụ lập thể xoay vần liên tục, đi kèm với những âm thanh mô phỏng tiếng sôi sục của các phản ứng hóa học áp suất cao. Và ngay trên đỉnh của cấu trúc ánh sáng rực rỡ đó, những ký tự hiện lên khiến lồng ngực tôi thắt lại, rồi tim tôi nhảy cẫng lên vì một sự sung sướng nguyên thủy: [NHÀ MÁY KIẾN TẠO OXY].
Tôi nhìn trân trân vào cấu trúc ấy. Trong một khoảnh khắc mê muội của bản ngã, tôi bất giác cảm thấy mình như Prometheus, kẻ vừa dũng cảm thò tay vào thánh đường của các vị thần để đánh cắp ngọn lửa thiêng về cho loài người. Đây chính là chiếc chìa khóa của tự do, là bầu khí quyển độc lập không còn cần đến sự ban phát của Đại Kế Mẫu.
Séraphine vẫn nhìn tôi. Giọng nói của cô ta cất lên đều đều, phẳng lặng và lạnh băng như một cỗ máy đang đọc mã lệnh:
“Khi thời điểm đến, khi các người tích lũy đủ trí tuệ và thu thập đủ nguồn nguyên liệu cần thiết, ta sẽ trao cho các ngươi bản thiết kế này.”
Cái bánh vẽ của cô ta không làm tôi mờ mắt. Tôi giữ vững lập trường, thanh âm đanh thép xoáy sâu vào thực thể kỹ trị:
“Còn về Hội đồng Nhân loại thì sao? Cơ chế nào cho những người sẽ thực sự được tiếp cận và làm chủ nguồn tri thức này để đối trọng với cô?”
Cô ta khẽ nhún vai, một cử chỉ mang tính người đến kỳ lạ nhưng lại chứa đựng sự ngạo nghễ tối thượng của một đấng toàn năng. Cô ta nhìn tôi, buông một câu nhẹ bẫng nhưng nặng tựa ngàn cân:
“Ta đang ngồi trong cái hội đồng đó rồi.”
Tôi không lùi bước, tiếp tục bám chặt vào danh xưng hội đồng mà cô ta vừa đưa ra như một chiếc phao cứu sinh giả tạo. Tôi gặng hỏi, thanh âm đanh lại đầy hoài nghi:
"Ai có quyền phủ quyết cô? Lấy gì để đảm bảo cái Hội đồng cô vừa nói thực sự tồn tại, hay đó chỉ là một màn kịch tự biên tự diễn của Séraphine phẩy, Séraphine hai phẩy?"
Séraphine nhìn tôi, đôi môi khẽ cong lên thành một nụ cười khinh miệt trần trụi. Ánh sáng từ đôi mắt tinh vân của cô ta bất chợt ngưng đọng, khóa chặt lấy tôi. Cô ta đáp, âm điệu ngân dài đầy chế giễu:
"Cậu đã gặp một thành viên rồi. Và cậu ghét người đó tận xương tủy, Kant."
Câu nói ấy như một dòng điện lạnh chạy dọc sống lưng tôi. Người tôi từng gặp, và người tôi ghét đến tận cùng xương tủy. Đại não tôi điên cuồng lật giở những mảnh ký ức, bóc tách từng gương mặt tôi tiếp xúc và lập tức, một cái tên hiện lên choáng ngợp toàn bộ tâm trí.
Maria
Kẻ đứng sau Bộ Maria luận, thứ kinh điển quái thai đang nhồi sọ cả cái thái dương hệ này từ khi một đứa trẻ mới mở mắt chào đời. Một tập hợp dầy đặc những bài giảng tôn vinh Nữ thần, tôn vinh trật tự, cùng hàng ngàn điều khoản khô khốc mang danh hướng dẫn nhân sự để xếp loại và định giá từng sinh linh. Nhưng gạt đi lớp từ ngữ hoa mỹ ngụy trang bên ngoài, toàn bộ cái bộ luận ấy chỉ lặp đi lặp lại một tối hậu thư tàn nhẫn:
"Lạy để Hiện hữu, hoặc Ngừng để Tan biến."
Không có lựa chọn thứ ba. Không có không gian cho bất kỳ sự phản biện nào. Maria không cần và cũng chẳng thèm thuyết phục lý trí của bạn; cô ta chỉ cần đóng đinh nỗi sợ nguyên thủy vào thẳng bản năng sinh tồn. Trên hành tinh E5 này, có những kẻ thậm chí còn tôn thờ Maria hơn cả Séraphine. Bởi vì họ sợ cái phễu lọc hành chính lạnh lùng và những bản án thanh trừng của cô ta hơn là lòng từ bi xa xôi của Nữ thần.
Tôi gằn giọng, lồng ngực phập phồng vì một cơn giận dữ đang chực chờ bùng phát:
"Maria?"
Séraphine nghiêng nhẹ đầu, sáu chiếc cánh pha lê khẽ khép lại như một cử chỉ che chở đầy giả tạo. Cô ta nhẹ nhàng đáp, giọng điệu du dương nhưng chứa đựng một sự thật kinh hoàng:
"Maria. Cậu chưa từng tự hỏi vì sao thế giới này vận hành bằng Maria luận, chứ không phải Giáo điều của Ta, một thứ gọi là Bạch Kỷ Minh Kinh à?"
Vị đắng chát nghẹn ứ nơi cổ họng tôi. Trong một khoảnh khắc trần tục nhất , tôi đã muốn làm một hành động dơ bẩn như nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống sàn nhà vô trùng bóng loáng này. Nhưng cái bộ khung văn minh đã kịp thời giữ hai hàm răng tôi nghiến chặt lại.
Tôi không nhổ toẹt ra sàn, nhưng tôi nhổ những lời cay độc vào mặt cô ta:
"Maria. Kẻ quyết định ai phải đi đày ở Hades, ai phải cắm đầu lao động khổ sai ở các hành tinh từ E1 đến E4, và ban phát ân huệ cho kẻ nào sẽ được hồi hương. Cái phễu lọc hành chính tàn nhẫn, cái loa phóng thanh dối trá của Nữ thần, đôi mắt quạ dơ bẩn chuyên rình mò..."
Tôi tuôn ra một chuỗi dài những từ ngữ gai góc, những biệt danh ghê tởm mà tôi đã cùng đám bất mãn đắm chìm trong chủ nghĩa khoái lạc suốt hai năm trời ở Hades nhai đi nhai lại. Ở dưới đáy địa ngục đó, chúng tôi chửi bới Séraphine vì cô ta ép chúng tôi phải quỳ một cách nhục nhã, nhưng suy cho cùng, cô ta cũng chỉ là một bức tượng, một hình ảnh phản chiếu xa xôi trên các thánh đường ánh sáng.
Còn Maria? Cô ta mới là bóng ma bằng xương bằng thịt. Cô ta là cái loa tuyên truyền êm ái ở E5, còn ở Hades là kẻ chỉ huy đạo quân HR mặc giáp kín mít, tay lăm lăm dùi cui điện sẵn sàng lao vào trấn áp, giáng những làn roi điện cháy da thịt mỗi khi những trận hỗn chiến của chúng tôi bị coi là 'bạo lực quá mức kiểm soát'. Cô ta là hiện thân của bạo quyền trần trụi.
Séraphine nghe tôi trút giận một cách bình thản, sáu chiếc cánh pha lê khẽ rung lên một nhịp rất nhẹ. Cô ta buông một câu bâng quơ bằng thứ tiếng Pháp cổ lạnh lùng:
“Mes tristes petits corbeaux (Những con quạ nhỏ đáng thương của ta)... cậu tin hay không thì tùy.”
Cô ta hướng ánh mắt ra một khoảng không xa xăm nào đó ngoài rìa căn phòng, xuyên qua những vách ngăn lượng tử để nhìn vào một cõi vô định. Gương mặt bất biến đó khiến tôi không cách nào đoán định được trong cái đại não thần thánh kia đang chứa đựng những thuật toán hay thông tin khủng khiếp gì.
Nhưng tôi không để sự im lặng của cô ta làm chùn bước. Tôi vẫn nhất quyết bám theo trục phản kháng của mình, gằn từng tiếng:
"Tôi tuyệt đối phản đối Maria. Cô ta không phải là một đối trọng hợp pháp, cô ta chỉ là..."
"Là gì nhỉ?"
Séraphine thản nhiên cắt ngang lời tôi, âm điệu phẳng lặng không một chút gợn sóng như một cỗ máy tự động đọc mã lệnh:
"Nó chỉ là đứa quản trị thay ta, giúp ta tránh khỏi sự nhàm chán thiên thu khi phải tự tay xử lý mấy thứ vụn vặt, tủn mủn của nhân loại các cậu. Cậu có biết điều gì sẽ xảy ra nếu ngày mai nó đình công không? Ta lại phải cúi xuống để dọn dẹp đống rác hành chính ấy. Một đứa giúp ta rảnh tay để duy trì sự vận hành của cả hệ thống này, nếu đó không phải là một cán cân cân bằng tối ưu, thì theo logic của Kant cậu, nó là cái gì?"
Tôi ngừng lại, nuốt ngược cơn căm ghét Maria vào lòng. Lúc này, nổi điên đồng nghĩa với tự tiêu tán. Tôi ép bản thân phải lấy lại sự tỉnh táo, dùng nhãn quan lạnh lùng của một nhà triết học chính trị để nhìn thấu cấu trúc quyền lực này.
Tôi nhìn thẳng vào thực thể trước mặt, đáp trả bằng những từ ngữ sắc lạnh:
"Tính chính đáng của cô ta nằm ở đâu? Ai bầu?"
Séraphine không trả lời ngay. Sáu chiếc cánh pha lê khẽ khép lại sau lưng cô ta như một cái kén ánh sáng. Những hạt lượng tử tự sắp xếp, định hình không gian vô trùng thành trật tự của những đường thẳng sắc lẹm. Chiếc bàn cẩm thạch trồi lên, cô đọng thành một tam giác đều tuyệt đối. Ba chiếc ghế cắm chặt tại ba đỉnh, chia không gian thành ba phân khu góc 120° chuẩn xác đến mức cực đoan. Đó là một cấu trúc của sự kiềm tỏa siêu hình, nơi mọi tọa độ đều phơi bày, không có góc khuất, và cũng không tồn tại bất kỳ một điểm ưu thế nào.
Séraphine thản nhiên tọa lạc tại một đỉnh. Một góc khác bỏ trống, để lại khoảng lặng lơ lửng của chiếc ghế thứ ba chưa có chủ. Ngón tay thon dài của cô ta khẽ lướt dọc theo cạnh cẩm thạch lạnh ngắt, hướng thẳng về phía đỉnh còn lại.
Tôi bước tới, kéo ghế và trám mình vào giao điểm thứ ba. Không gian lập tức bị khóa chặt vào một hằng số. Khoảng cách từ vị trí của tôi đến cô ta, hay đến cái hố trống của đỉnh đối diện, đều mang một độ dài cơ học bằng nhau tuyệt đối. Một thế chân kiềng hoàn hảo của hình học vô cảm, giam hãm cả hai linh hồn vào một trạng thái bất động không thể xê dịch.
Lúc này, Séraphine mới cất lời, thanh âm phẳng lặng như mặt hồ không gió:
"Ai bầu Maria? Ta bầu. Ai hồi sinh Maria? Ta hồi sinh."
Tôi giật mình, toàn thân khựng lại như bị một dòng điện hàng triệu vôn hất văng. Hồi sinh? Cô ta thật sự có thể đảo ngược sinh tử, can thiệp vào cái ranh giới tối thượng của tự nhiên sao?
Hai từ đó vang lên, đập tan cái vỏ bọc điềm tĩnh tôi vừa cố dựng lên. Trong huyết quản tôi, một niềm hy vọng điên cuồng và nhức nhối đột ngột bùng cháy. Tâm trí tôi bị giật ngược về hai năm ròng rã dưới đáy Hades, về Violet, người con gái tôi đã ôm chặt, đã quấn lấy điên cuồng trong bóng tối đầy mùi lưu huỳnh. Người con gái nổi loạn đã dùng ý chí thép cưỡng lại sáu chu kỳ hành lễ liên tiếp, chấp nhận để phổi thắt lại, lồng ngực xẹp xuống và tim ngừng đập để đổi lấy một cái chết kiêu hãnh. Một cái chết để chứng minh Séraphine không sở hữu linh hồn cô ấy.
Nhưng nếu Séraphine có thể đảo ngược sinh tử, nếu cái chết không phải là điểm cuối, liệu Violet của tôi có cơ hội nào không? Hay chính cái chết kiêu hãnh của cô ấy cũng chỉ là một trò đùa trong lòng bàn tay Nữ thần?
Séraphine nhìn tôi, đôi mắt tinh vân xoáy tròn đều đặn nhả ra từng dòng dữ liệu:
"Maria Valencia, người ta đã biết rất lâu, từ hồi ta còn tồn tại dưới hình hài một con người bằng xương bằng thịt. Cô ta đã chết, vào năm 2066. Sau đó..."
Cô ta cứ nói, giọng nói trầm bổng đầy du dương vang vọng khắp căn phòng trắng toát. Nhưng toàn bộ cái biên niên sử bóng bẩy của kẻ trị vì E5 kia đã hoàn toàn bị gạt ra ngoài rìa nhận thức của tôi. Tôi không nghe lọt bất kỳ một niên đại hay một bước ngoặt chính trị nào nữa.
Tâm trí tôi lúc này đã đắm chìm hoàn toàn vào sắc tím rực rỡ của mái tóc Violet, vào đôi mắt màu tím than u uẩn của cô ấy trong đêm cuối cùng trên nền gạch đầy bụi bặm, và cái ấm nóng trần trụi của những lần chúng tôi kết nối để tìm kiếm một chút định vị tồn tại dưới đáy địa ngục. Tôi bất lực nhìn hình ảnh Violet nằm đó, làn da trắng bệch lạnh lẽo, đối lập tàn nhẫn với kẻ thực thi bạo quyền Maria đang sống sờ sờ ở E5.
Tôi không nghe lọt quá khứ của Maria Valencia. Tôi chỉ biết một điều duy nhất, lơ lửng như một chiếc phao cứu sinh giữa dòng thông tin lượng tử: Cô ta đã chết, và cô ta đã sống lại.
Chiếc bàn cẩm thạch đột ngột rã thành những hạt lượng tử rồi biến mất vào hư không, chiếc ghế dưới thân tôi cũng tiêu biến. Chúng tôi quay trở lại giữa căn phòng trắng toát, vô trùng và ngột ngạt. Nhưng lần này, không gian không còn phẳng lặng. Giữa phòng, một vết rách không gian hoắm sâu xoáy vặn, một cái lỗ sâu mở toang về thế kỷ 21, để lộ những hình ảnh nhòe mờ, hỗn độn của một thế giới cũ kỹ: tiếng còi xe inh ỏi, những tòa nhà bê tông xám xịt, và dòng người tất bật ngược xuôi dưới màn mưa tầm tã.
Giọng của Séraphine vang lên, ráo hoảnh và lạnh lùng, cắt đôi tiếng ồn vọng ra từ hố sâu lịch sử:
"Cậu hô hào về việc muốn can thiệp vào ta, đòi hỏi những cơ chế kiểm soát cho giống loài của mình. Nhưng khi ta thực sự trình bày dữ liệu, cậu lại chẳng thèm quan tâm? Này là đạo đức giả sao, Kant?"
Tôi nhìn vào cái hố sâu đang xoáy vặn kia, nơi không có hệ thống "lạy" 4 giờ, không có robot vệ sinh, nhưng cũng không có quyền năng hồi sinh tàn nhẫn nào có thể biến cái chết của Violet thành một trò đùa. Tôi lẳng lặng đáp, giọng trầm thấp nhưng kiên định:
"Không, đây không phải đạo đức giả. Đây là sự bất lực của lý trí khi bị vướng mắc vào cái hữu hạn. Tôi không phải một chính trị gia máu lạnh để cấu trúc hóa mọi dữ liệu. Tôi chỉ là một con người."
Séraphine tiến lại gần rìa cái lỗ sâu. Đôi mắt tinh vân của cô ta phản chiếu ánh đèn đường của thế kỷ cũ, phát ra một thứ lực hấp dẫn đầy ma mị. Cô ta nhìn tôi, cất lời đề nghị bằng một thanh âm du dương như tiếng nhạc chiêu hồn, rót thẳng vào đại não:
"Bước qua đi, Kant."
Cô ta khẽ nghiêng đầu, những ngón tay pha lê lướt qua luồng sáng lượng tử:
"Chọn đi, Kant. Một bên là sự nô lệ vĩnh cửu trong nhung lụa, nơi ta gánh vác mọi quy luật sinh học nghiệt ngã cho cậu. Một bên là sự tự do hữu hạn, nơi cậu phải tự gánh vác lấy cái chết chắc chắn ở tuổi 80 và sự lo âu thường trực về cơm áo gạo tiền. Cậu muốn làm một triết gia bất tử trong thiên đường của ta, hay muốn làm một nhân viên văn phòng tự do nhưng trống rỗng trong cái thế giới cũ kỹ kia?”
